Trong vận hành xe nâng, động cơ là yếu tố cốt lõi quyết định năng suất làm việc, chi phí nhiên liệu và độ bền của toàn bộ thiết bị. Trước đây, động cơ C490BPG được sử dụng rộng rãi trên nhiều dòng xe nâng nhờ cấu trúc đơn giản và khả năng làm việc ổn định. Tuy nhiên, khi yêu cầu về hiệu suất cao hơn, tiêu hao nhiên liệu thấp hơn và tiêu chuẩn môi trường khắt khe hơn, C490BPG dần bộc lộ những giới hạn nhất định.
Để đáp ứng xu hướng này, Zhejiang Xinchai Co., Ltd. đã phát triển động cơ 4D29G – một phiên bản nâng cấp toàn diện, hướng đến tối ưu sức mạnh – tiết kiệm – độ bền – độ êm ái. Bài viết dưới đây sẽ phân tích chi tiết sự khác biệt giữa hai dòng động cơ này dưới góc nhìn kỹ thuật và vận hành thực tế.


Table of Contents
Tổng quan về động cơ xe nâng C490BPG
C490BPG là dòng động cơ diesel truyền thống, được sử dụng phổ biến trên xe nâng tải trọng nhỏ và trung bình trong nhiều năm. Ưu điểm lớn nhất của động cơ này là:
-
Kết cấu cơ khí đơn giản
-
Dễ sửa chữa, phụ tùng sẵn
-
Chi phí đầu tư ban đầu thấp
Tuy nhiên, hạn chế của C490BPG cũng khá rõ ràng:
-
Công suất và mô-men xoắn ở mức trung bình
-
Tiêu hao nhiên liệu cao hơn so với thế hệ mới
-
Khói thải và độ ồn tương đối lớn khi làm việc tải nặng
Những điểm này khiến C490BPG ngày càng khó đáp ứng các môi trường làm việc cường độ cao, đặc biệt là kho logistics, nhà máy sản xuất lớn.
Động cơ xe nâng 4D29G – Bước tiến công nghệ mới
Động cơ 4D29G được phát triển với mục tiêu tối ưu toàn bộ hệ thống vận hành, không chỉ tập trung vào một yếu tố riêng lẻ. Các cải tiến của 4D29G nằm ở:
-
Tối ưu buồng đốt
-
Cải thiện quá trình nạp – xả
-
Nâng cao hiệu suất cháy nhiên liệu
-
Giảm tổn hao cơ khí và rung động
Nhờ đó, 4D29G mang lại hiệu quả vượt trội so với C490BPG trong hầu hết các điều kiện làm việc thực tế của xe nâng.
So sánh công suất và mô-men xoắn động cơ
Một trong những khác biệt quan trọng nhất giữa hai động cơ là khả năng sinh công.
Ở dải vòng tua thấp
-
Động cơ 4D29G cho mức tăng khoảng 15% công suất và mô-men xoắn so với C490BPG
-
Xe nâng khỏe hơn khi:
-
Khởi động có tải
-
Nâng hàng nặng
-
Leo dốc trong kho bãi
-
Ở dải vòng tua cao
-
Công suất tiếp tục cao hơn khoảng 10%
-
Xe vận hành mượt, ít hụt lực khi làm việc liên tục
Do vậy trong thực tế, người vận hành sẽ cảm nhận rõ xe bốc hơn, phản hồi ga nhanh hơn và không cần ép ga sâu như khi dùng C490BPG.
So sánh mức tiêu hao nhiên liệu – Yếu tố quyết định chi phí dài hạn
Nhiên liệu luôn là khoản chi phí lớn trong vận hành xe nâng diesel. Theo kết quả thử nghiệm:
-
4D29G tiêu hao nhiên liệu thấp hơn C490BPG ở mọi chế độ làm việc
-
Ở điều kiện tối ưu, mức tiêu hao có thể giảm tới 10%
Với các doanh nghiệp vận hành xe nâng:
-
2–3 ca/ngày
-
Số lượng xe lớn
-
Thời gian sử dụng từ 5–10 năm
thì mức tiết kiệm này giúp giảm đáng kể tổng chi phí sở hữu (TCO), mang lại hiệu quả kinh tế rõ ràng.
Khói thải và chất lượng buồng đốt
So với C490BPG, động cơ 4D29G cho thấy sự cải thiện vượt trội về môi trường làm việc:
-
Lượng khói thải giảm khoảng 40%
-
Quá trình cháy diễn ra ổn định và triệt để hơn
Ngoài ra, chỉ số blow-by (khí lọt xuống cacte) của 4D29G:
-
Thấp hơn đáng kể
-
Có thể giảm tới 40%
Điều này đồng nghĩa với:
-
Độ kín buồng đốt tốt hơn
-
Ít mài mòn các chi tiết quan trọng
-
Dầu động cơ sạch hơn, tuổi thọ động cơ cao hơn
Độ ồn và sự thoải mái cho người vận hành
Trong các kho xưởng hiện đại, độ ồn thấp là yêu cầu ngày càng quan trọng. Nhờ tối ưu kết cấu và quá trình cháy:
-
4D29G có độ ồn thấp hơn rõ rệt so với C490BPG
-
Đặc biệt hiệu quả ở chế độ không tải và tốc độ thấp
Lợi ích mang lại:
-
Giảm mệt mỏi cho tài xế
-
Cải thiện môi trường làm việc
-
Phù hợp với nhà máy, kho kín, khu công nghiệp tiêu chuẩn cao
Bảng so sánh tổng hợp động cơ 4D29G và C490BPG
| Tiêu chí | C490BPG | 4D29G |
|---|---|---|
| Công suất | Tiêu chuẩn | Cao hơn |
| Mô-men xoắn | Trung bình | Mạnh hơn rõ rệt |
| Tiêu hao nhiên liệu | Cao hơn | Giảm tới 10% |
| Khói thải | Nhiều | Giảm ~40% |
| Blow-by | Cao | Giảm ~40% |
| Độ ồn | Lớn | Êm hơn |
| Độ bền dài hạn | Tốt | Rất tốt |
| Tiêu chí | C490BPG | 4D29G |
|---|---|---|
| Dung tích | 2.67 L | 2.85 L |
| Công suất | 40 kW | 42 kW |
| Mô-men xoắn | 160 N·m | 180 N·m |
| Tua mô-men | Cao | Thấp – sớm hơn |
| Tiêu hao nhiên liệu | Cao hơn | Thấp hơn |
| Khói thải | Nhiều hơn | Ít hơn ~40% |
| Hao dầu | Cao | Thấp |
| Độ bền | Tốt | Rất tốt |
Bảng tổng hợp thông số kỹ thuật động cơ xe nâng
So sánh 4D29G (G28) và C490BPG (G2), (Nguồn: tài liệu kỹ thuật của Zhejiang Xinchai Co., Ltd.)
Nhóm thông số kết cấu – nền tảng sức mạnh
| Thông số | 4D29G / G28 | C490BPG / G2 | Đánh giá ưu việt |
|---|---|---|---|
| Số xi lanh | 4 | 4 | Tương đương |
| Đường kính × Hành trình (mm) | 93 × 105 | 90 × 105 | 4D29G lớn hơn → lực mạnh hơn |
| Dung tích (L) | 2.85 | 2.67 | 4D29G +6.7% dung tích |
| Kiểu động cơ | In-line, water-cooled, 4-stroke, DI | In-line, water-cooled, 4-stroke, DI | Tương đương |
| Tỷ số nén | 17.5 | 18.5 | 4D29G êm & bền hơn |
4D29G có nền tảng cơ khí tốt hơn, dung tích lớn hơn → sinh lực khỏe hơn, ít phải “ép máy”.
Nhóm hiệu suất làm việc – yếu tố quyết định năng suất
| Thông số | 4D29G | C490BPG | Ưu thế thực tế |
|---|---|---|---|
| Công suất định mức | 42 kW / 2650 rpm | 40 kW / 2650 rpm | 4D29G khỏe hơn |
| Mô-men xoắn cực đại | 180 N·m | 160 N·m | +12.5% |
| Dải tua mô-men | 1600–1800 rpm | 1800–2000 rpm | 4D29G mạnh sớm hơn |
| Mô-men xoắn không tải | 110 N·m / 550 rpm | 100 N·m / 550 rpm | Khởi động tải tốt hơn |
-
Xe nâng dùng 4D29G:
-
Đề-pa khỏe hơn
-
Nâng tải nặng dễ hơn
-
Leo dốc tốt hơn
-
-
Ít phải tăng ga → giảm tiêu hao & mòn máy
Nhóm tiêu hao nhiên liệu – chi phí vận hành
| Thông số | 4D29G | C490BPG | So sánh |
|---|---|---|---|
| Suất tiêu hao nhiên liệu (g/kW·h) | ≤ 215 | ≤ 225 | 4D29G tiết kiệm ~5–10% |
| Hao dầu bôi trơn (g/kW·h) | ≤ 0.3 | ≤ 0.5 | 4D29G ít hao dầu hơn ~40% |
-
Chạy 2–3 ca/ngày → tiết kiệm rất lớn theo năm
-
Hao dầu thấp → ít mài mòn, giảm chi phí bảo trì
Nhóm khí thải – môi trường & độ bền
| Thông số | 4D29G | C490BPG | Nhận xét |
|---|---|---|---|
| Chỉ số khói (FSN) | ≤ 2.5 | ≤ 3.5 | Giảm ~40% khói |
| Blow-by (khí lọt cacte) | Thấp | Cao hơn | 4D29G kín máy hơn |
| Tiêu chuẩn khí thải | Stage II | Stage II | Tương đương |
-
Ít khói → phù hợp kho kín
-
Ít muội → piston, xéc măng bền hơn
-
Dầu sạch lâu hơn
Nhóm độ êm & vận hành
| Thông số | 4D29G | C490BPG | Đánh giá |
|---|---|---|---|
| Tốc độ không tải | 730 ± 25 rpm | 730 ± 25 rpm | Tương đương |
| Độ ồn | Thấp hơn | Cao hơn | 4D29G êm hơn |
| Rung động | Thấp | Cao hơn | Thoải mái hơn cho tài xế |
Nhóm khả năng truyền động & phối hợp hộp số
| Thông số | 4D29G | C490BPG | Ưu điểm |
|---|---|---|---|
| PTO Output | 13 cấp | 9 cấp | 4D29G mượt & linh hoạt hơn |
-
Phối hợp hộp số tốt hơn
-
Giảm sốc tải
-
Tăng tuổi thọ truyền động
| Nhóm đánh giá | Động cơ vượt trội |
|---|---|
| Sức kéo & lực nâng | 4D29G |
| Làm việc tải nặng | 4D29G |
| Tiết kiệm nhiên liệu | 4D29G |
| Ít khói – sạch máy | 4D29G |
| Độ bền dài hạn | 4D29G |
| Thoải mái vận hành | 4D29G |
Nếu C490BPG phù hợp với nhu cầu cơ bản, thì 4D29G là lựa chọn lý tưởng cho doanh nghiệp hướng tới hiệu quả dài hạn. Động cơ này mang lại:
-
Hiệu suất mạnh mẽ hơn
-
Tiết kiệm nhiên liệu rõ rệt
-
Ít khói, ít ồn
-
Độ bền và độ ổn định cao
Với các kho logistics, nhà máy sản xuất, khu công nghiệp vận hành cường độ cao, xe nâng sử dụng động cơ 4D29G là khoản đầu tư thông minh và bền vững.
Các trung tâm S2 và S3 của xe nâng Thiên Sơn tại các tỉnh thành :
Hiên tại xe nâng Thiên Sơn có 7 chi nhánh chính thức tại các tỉnh thành trên cả nước
- VP HN: Tầng 7, tháp Tây, tòa nhà Hancorp plaza, số 72, Đường Trần Đăng Ninh, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- Kho Bình Định: 813 Âu Cơ, phường Quy Nhơn Tây, tỉnh Gia Lai
- Kho Đà Nẵng: 46 Võ Chí Công, Phường Hòa Xuân, TP Đà Nẵng
- Kho Hải Phòng: Tổ dân phố Dụ Nghĩa, phường An Phong, TP Hải Phòng
- Kho Hồ Chí Minh : 48/13 Quốc Lộ 13, Khu Phố Tây, Phường Lái Thiêu, HCM
- Kho Đông Anh: CCN Nguyên Khê GĐ2, xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội
- Kho Cần Thơ: Số 81 KV11, phường Hưng Phú, TP Cần Thơ.
