Xe nâng điện 3 bánh Hangcha XC Series Lithium là dòng xe nâng điện ngồi lái được phát triển cho nhu cầu nâng hạ và vận chuyển hàng hóa trong kho, nhà máy và các khu vực yêu cầu khả năng xoay trở linh hoạt. Dòng xe có 5 mức tải trọng gồm 1.3 tấn, 1.5 tấn, 1.6 tấn, 1.8 tấn và 2.0 tấn, sử dụng hệ thống truyền động điện AC kết hợp pin Lithium-ion.
Nếu chỉ nhìn vào tải trọng, XC Series không quá khác biệt so với nhiều dòng xe nâng điện phổ biến trên thị trường. Điểm đáng chú ý nằm ở cách Hangcha kết hợp thiết kế xe nâng 3 bánh với hệ thống điều khiển MOSFET, hai động cơ di chuyển AC, động cơ bơm dầu AC, pin Lithium và nhiều tính năng hỗ trợ người vận hành.
Ở cấu hình tiêu chuẩn, xe có chiều cao nâng 3.000 mm. Hệ thống mast tùy chọn cho phép mở rộng chiều cao nâng lên tới 6.500 mm, tạo ra nhiều phương án cấu hình cho từng loại kho hàng.

Tổng quan Hangcha XC Series 3-Wheel Lithium
XC Series 3-Wheel Electric Forklift Truck With Lithium Power được Hangcha phát triển với các mức tải:
| Phiên bản | Tải trọng danh định | Tâm tải |
|---|---|---|
| XC 1.3 | 1.300 kg | 500 mm |
| XC 1.5 | 1.500 kg | 500 mm |
| XC 1.6 | 1.600 kg | 500 mm |
| XC 1.8 | 1.800 kg | 500 mm |
| XC 2.0 | 2.000 kg | 500 mm |
Đây đều là xe nâng điện kiểu ngồi lái. Ba phiên bản 1.3–1.6 tấn có chiều dài cơ sở 1.277 mm; bản 1.8 tấn tăng lên 1.347 mm và bản 2.0 tấn là 1.477 mm.
Sự khác biệt này cũng thể hiện ở bán kính quay vòng. Các model 1.3, 1.5 và 1.6 tấn có bán kính quay vòng 1.470 mm; XC 1.8 là 1.540 mm và XC 2.0 là 1.675 mm.
Vì vậy, khi lựa chọn XC Series, không nhất thiết cứ tải trọng lớn hơn là tốt hơn. Nếu hàng hóa thực tế nằm trong giới hạn cho phép, một phiên bản nhỏ hơn có thể mang lại lợi thế về kích thước và khả năng xoay trở.
Thiết kế 3 bánh – lợi thế chính khi làm việc trong kho
Xe nâng 3 bánh thường được quan tâm khi không gian vận hành là yếu tố quan trọng.
Với XC Series, chiều rộng tổng thể của ba model 1.3–1.6 tấn chỉ 1.086 mm. Phiên bản 1.8 tấn vẫn giữ chiều rộng 1.086 mm, trong khi bản 2.0 tấn tăng lên 1.120 mm.
Chiều rộng lối đi yêu cầu khi xử lý pallet 1.000 × 1.200 mm đặt ngang lần lượt là:
- XC 1.3 tấn: 3.158 mm
- XC 1.5 tấn: 3.158 mm
- XC 1.6 tấn: 3.158 mm
- XC 1.8 tấn: 3.228 mm
- XC 2.0 tấn: 3.365 mm
Với pallet 800 × 1.200 mm đặt dọc, chiều rộng lối đi tương ứng là 3.280 mm, 3.280 mm, 3.280 mm, 3.350 mm và 3.490 mm.
Đây là nhóm thông số nên được kiểm tra ngay từ đầu khi chọn xe nâng cho kho có sẵn hệ thống kệ. Trong thực tế, tải trọng xe phù hợp nhưng chiều rộng lối đi không đủ vẫn có thể khiến phương án thiết bị không phù hợp với kho.
Hai động cơ AC và hệ thống điều khiển MOSFET
Hangcha trang bị cho XC Series hai động cơ truyền động AC. Theo bảng thông số tiêu chuẩn trong catalog, công suất động cơ di chuyển là 5 × 2 kW AC.
Hệ thống điều khiển MOSFET tần số cao đảm nhiệm việc kiểm soát quá trình di chuyển và nâng hạ. Theo mô tả của nhà sản xuất, hệ thống cho khả năng điều khiển êm và chính xác, đồng thời tích hợp các chức năng như phanh tái sinh, phanh đảo chiều và chống trôi trên dốc.
Động cơ bơm dầu AC công suất cao được sử dụng cho hệ thống nâng. Catalog thể hiện hai nhóm cấu hình kỹ thuật: bảng tiêu chuẩn có động cơ nâng 15 kW AC và bảng dành cho cấu hình permanent magnet synchronous có động cơ nâng 11 kW AC.
Do đó, khi so sánh hoặc báo giá XC Series, cần đối chiếu đúng mã model thay vì mặc định mọi phiên bản đều sử dụng cùng một cấu hình động cơ.
Tốc độ di chuyển và nâng hạ
Khả năng vận hành của các model được Hangcha công bố như sau:
| Model | Tốc độ di chuyển có tải/không tải | Tốc độ nâng có tải/không tải |
|---|---|---|
| 1.3 tấn | 16/16 km/h | 450/600 mm/s |
| 1.5 tấn | 16/16 km/h | 450/600 mm/s |
| 1.6 tấn | 16/16 km/h | 450/600 mm/s |
| 1.8 tấn | 16/16 km/h | 430/550 mm/s |
| 2.0 tấn | 15/15 km/h | 400/550 mm/s |
Ba phiên bản từ 1.3 đến 1.6 tấn có tốc độ nâng khi mang tải 450 mm/s. XC 1.8 giảm xuống 430 mm/s và XC 2.0 là 400 mm/s.
Đây là thông số có ý nghĩa với những kho có tần suất nâng hạ lớn, bởi năng suất thực tế không chỉ phụ thuộc tốc độ chạy mà còn phụ thuộc thời gian hoàn thành một chu kỳ lấy – nâng – di chuyển – đặt pallet.
Pin Lithium – nền tảng năng lượng của XC Series
Một phần đáng kể trong catalog được Hangcha dành riêng để trình bày công nghệ pin Lithium.
Theo thông tin của nhà sản xuất, pin Lithium có thể đạt 4.000 chu kỳ sạc đầy và vẫn còn ít nhất 75% dung lượng. Pin cũng không yêu cầu châm nước hoặc kiểm tra mức axit.
Một đặc điểm quan trọng khác là opportunity charging – sạc tranh thủ.
Trong quá trình vận hành, những khoảng thời gian xe tạm nghỉ như giờ ăn hoặc thời gian nghỉ giữa ca có thể được tận dụng để bổ sung năng lượng. Hangcha cho biết việc sạc xen kẽ này không ảnh hưởng đến tuổi thọ pin theo thiết kế của hệ thống.
Điều đó tạo ra cách tổ chức vận hành khác so với hệ thống ắc quy truyền thống: thay vì chỉ tập trung vào một lần sạc dài, doanh nghiệp có thể xây dựng lịch sạc phù hợp với thời gian xe ngừng hoạt động trong ngày.
Pin Lithium có những dung lượng nào?
Catalog đưa ra nhiều phương án pin CATL và EVE.
Với pin CATL, các mức dung lượng được thể hiện gồm:
| Tải trọng xe | Các mức dung lượng CATL thể hiện trong catalog |
|---|---|
| 1.3–1.5 tấn | 228 Ah, 302 Ah |
| 1.6–1.8 tấn | 228 Ah, 302 Ah |
| 2.0 tấn | 302 Ah, 375 Ah |

Ngoài CATL, bảng kỹ thuật còn đưa ra các mức dung lượng pin EVE gồm 230 Ah, 280 Ah, 304 Ah và 460 Ah, với khả năng áp dụng khác nhau tùy tải trọng và cấu hình.
Do đó, dung lượng pin cần được xác định cùng với model cụ thể. Đây cũng là lý do không nên sử dụng duy nhất một con số Ah để mô tả toàn bộ XC Series.
BMS giám sát và bảo vệ pin

Đi cùng pin Lithium là hệ thống BMS – Battery Management System.
Theo Hangcha, BMS có khả năng giám sát cell pin liên tục và quản lý nhiều nhóm thông số khác nhau.
Các chức năng bảo vệ gồm:
- Bảo vệ quá sạc và quá xả.
- Bảo vệ quá dòng.
- Bảo vệ quá nhiệt và nhiệt độ thấp.
- Chẩn đoán lỗi nhiều cấp.
- Giám sát lỗi kép.
BMS đồng thời theo dõi điện áp, dòng điện và nhiệt độ của pin.
Hệ thống cân bằng cell có thể dựa trên điện áp, thời gian hoặc SOC của từng cell; catalog cũng đề cập khả năng cân bằng chủ động/thụ động tùy chọn.
Theo hướng dẫn trong tài liệu, Hangcha khuyến nghị sử dụng pin trong vùng SOC từ 50–100%. Khi SOC xuống dưới 20%, nhà sản xuất không khuyến nghị tiếp tục sử dụng và yêu cầu sạc lại sớm.
Công thái học không chỉ nằm ở ghế ngồi
Một điểm khá đáng chú ý trong thiết kế XC Series là Hangcha dành nhiều chi tiết cho vị trí người vận hành.
Theo catalog, không gian thao tác được mở rộng hơn 50% so với xe nâng điện ba điểm truyền thống.
Ghế có thể điều chỉnh tiến/lùi 210 mm, cho phép người lái thay đổi tư thế phù hợp. Vô lăng đường kính nhỏ có khả năng điều chỉnh góc nghiêng.
Bàn đạp phanh được tăng kích thước. Phanh tái sinh cũng hỗ trợ giảm thao tác trong quá trình vận hành.
Bảng đồng hồ được đưa lên phía trên khu vực cabin để người lái có thể quan sát khi ngẩng đầu. Màn hình LED kích thước lớn giúp hiển thị thông tin rõ ràng.
Ngoài ra, Hangcha cung cấp tùy chọn integrated fingertip control system. Cụm điều khiển tích hợp trên bệ tỳ tay gồm công tắc ngắt khẩn cấp, còi và các công tắc điều khiển bằng ngón cái, giao tiếp thông qua CAN bus.
Tầm nhìn khi lấy và đặt pallet
Khả năng quan sát phía trước rất quan trọng khi đưa càng vào pallet.
XC Series sử dụng cột nâng wide-view được tối ưu nhằm giảm mức độ che khuất tầm nhìn của người vận hành. Khoảng mở trên giá càng cũng được tăng lên để cải thiện vùng quan sát.
Hangcha đồng thời bố trí điểm tựa của xi lanh nghiêng ở vị trí cao, hướng đến khả năng chịu lực và độ ổn định của mast trong quá trình vận hành.
Đây là nhóm cải tiến không quá nổi bật nếu chỉ nhìn vào bảng thông số, nhưng lại liên quan trực tiếp đến thao tác hàng ngày của người lái.
Hệ thống an toàn trên Hangcha XC Series
XC Series có chức năng giảm tốc khi vào cua trong danh sách trang bị tiêu chuẩn.
Một tính năng khác là fork descending buffering. Khi càng hạ xuống và còn cách mặt đất khoảng 100–60 mm, hệ thống tự động giảm tốc độ hạ. Mục đích là hạn chế pallet và hàng hóa va mạnh xuống nền.
Xe còn được trang bị:
- Công tắc ngắt điện khẩn cấp.
- Còi cảnh báo lùi.
- Phanh tay có cơ cấu bảo vệ.
- Hệ thống lái cảm biến tải.
- Bảo vệ quá tải điện và thủy lực.
- Đèn pha LED và đèn hậu LED ba màu.
Ở cấu hình tùy chọn, danh sách an toàn được mở rộng với cảm biến ghế OPS, camera lùi, đèn cảnh báo xanh trước/sau và khóa chức năng hạ khi người lái rời ghế.
Xe cũng có tùy chọn khởi động bằng PIN hoặc thẻ. Hệ thống PIN hỗ trợ 99 bộ mã để quản trị viên kiểm soát quyền sử dụng xe.
Bảo trì được tính đến ngay từ thiết kế
Các linh kiện chính gồm bộ điều khiển điện, động cơ và các thành phần điện được bảo vệ bằng nắp capo và tấm hông kín nhằm hạn chế ảnh hưởng của bụi và nước.
Những bộ phận quan trọng được bố trí để thuận tiện tiếp cận khi bảo dưỡng.
Nắp capo sử dụng ty hơi tự khóa và có khả năng mở góc lớn. Bộ pin có thể được lấy ra bằng xe đẩy thủ công hoặc xe đẩy điện để phục vụ bảo trì hoặc sửa chữa.
Đối với doanh nghiệp quản lý nhiều xe, đây là những chi tiết ảnh hưởng trực tiếp đến thời gian xe phải dừng khi thực hiện bảo dưỡng.
Thông số kỹ thuật Hangcha XC Series 3 bánh Lithium
Dưới đây là bảng thông số tổng hợp theo cấu hình kỹ thuật chính trong catalog.
| Thông số | 1.3 tấn | 1.5 tấn | 1.6 tấn | 1.8 tấn | 2.0 tấn |
|---|---|---|---|---|---|
| Nguồn động lực | Điện | Điện | Điện | Điện | Điện |
| Kiểu vận hành | Ngồi lái | Ngồi lái | Ngồi lái | Ngồi lái | Ngồi lái |
| Tải trọng Q | 1.300 kg | 1.500 kg | 1.600 kg | 1.800 kg | 2.000 kg |
| Tâm tải c | 500 mm | 500 mm | 500 mm | 500 mm | 500 mm |
| Khoảng cách tải x | 360 mm | 360 mm | 360 mm | 360 mm | 365 mm |
| Chiều dài cơ sở y | 1.277 mm | 1.277 mm | 1.277 mm | 1.347 mm | 1.477 mm |
| Trọng lượng xe | 2.570 kg | 2.930 kg | 3.100 kg | 3.350 kg | 3.460 kg |
| Loại lốp | Đặc | Đặc | Đặc | Đặc | Đặc |
| Lốp trước | 18×7-8 | 18×7-8 | 18×7-8 | 18×7-8 | 200/50-10 |
| Lốp sau | 15×4.5-8 | 15×4.5-8 | 15×4.5-8 | 140/55-9 | 140/55-9 |
| Góc nghiêng mast trước/sau | 7°/6° | 7°/6° | 7°/6° | 7°/6° | 7°/6° |
| Chiều cao mast khi hạ | 1.978 mm | 1.978 mm | 1.978 mm | 1.978 mm | 1.978 mm |
| Nâng tự do | 135 mm | 135 mm | 135 mm | 135 mm | 140 mm |
| Chiều cao nâng tiêu chuẩn | 3.000 mm | 3.000 mm | 3.000 mm | 3.000 mm | 3.000 mm |
| Chiều cao mast khi nâng | 3.945 mm | 3.945 mm | 3.945 mm | 3.945 mm | 3.945 mm |
| Chiều cao khung bảo vệ | 2.100 mm | 2.100 mm | 2.100 mm | 2.100 mm | 2.100 mm |
| Chiều rộng xe | 1.086 mm | 1.086 mm | 1.086 mm | 1.086 mm | 1.120 mm |
| Kích thước càng | 35×100×920 mm | 35×100×920 mm | 35×100×920 mm | 35×100×920 mm | 40×100×920 mm |
| Chiều rộng giá càng | 1.000 mm | 1.000 mm | 1.000 mm | 1.000 mm | 1.000 mm |
| Khoảng cách càng | 200–1.000 mm | 200–1.000 mm | 200–1.000 mm | 200–1.000 mm | 200–1.000 mm |
| Khoảng sáng dưới mast | 100 mm | 100 mm | 100 mm | 100 mm | 100 mm |
| Khoảng sáng giữa trục | 110 mm | 110 mm | 110 mm | 110 mm | 110 mm |
| Bán kính quay vòng | 1.470 mm | 1.470 mm | 1.470 mm | 1.540 mm | 1.675 mm |
| Tốc độ di chuyển | 16/16 km/h | 16/16 km/h | 16/16 km/h | 16/16 km/h | 15/15 km/h |
| Tốc độ nâng | 450/600 mm/s | 450/600 mm/s | 450/600 mm/s | 430/550 mm/s | 400/550 mm/s |
| Khả năng leo dốc | 16/18% | 16/18% | 16/18% | 15/17% | 13/15% |
| Leo dốc tối đa | 20/20% | 20/20% | 20/20% | 18/20% | 15/18% |
| Phanh vận hành | Thủy lực | Thủy lực | Thủy lực | Thủy lực | Thủy lực |
| Phanh đỗ | Cơ khí | Cơ khí | Cơ khí | Cơ khí | Cơ khí |
| Motor di chuyển | 5×2 kW AC | 5×2 kW AC | 5×2 kW AC | 5×2 kW AC | 5×2 kW AC |
| Motor nâng* | 15 kW AC | 15 kW AC | 15 kW AC | 15 kW AC | 15 kW AC |
| Điện áp/dung lượng theo bảng chính | 80V/230Ah | 80V/230Ah | 80V/230Ah | 80V/230Ah | 80V/280Ah |
| Điều khiển | MOSFET/AC | MOSFET/AC | MOSFET/AC | MOSFET/AC | MOSFET/AC |
| Áp suất attachment | 150 bar | 150 bar | 150 bar | 150 bar | 150 bar |
| Lưu lượng dầu attachment | 35 l/min | 35 l/min | 35 l/min | 35 l/min | 35 l/min |
| Độ ồn | 72 dB(A) | 72 dB(A) | 73 dB(A) | 73 dB(A) | 74 dB(A) |
| Dung tích dầu thủy lực | 33 lít | 33 lít | 33 lít | 33 lít | 43 lít |
* Catalog có thêm bảng cấu hình Permanent Magnet Synchronous sử dụng motor nâng 11 kW AC. Khi đặt hàng cần đối chiếu mã model cụ thể.
Hệ thống cột nâng từ 2.500 đến 6.500 mm
Một điểm không nên bỏ qua khi giới thiệu XC Series là số lượng cấu hình mast.
Mast 2 tầng Wide View
Các chiều cao nâng gồm:
2.500 / 2.700 / 3.000 / 3.300 / 3.500 / 3.600 / 4.000 / 4.300 / 4.500 mm.
Mast 2 tầng Full Free
Các lựa chọn gồm:
2.500 / 2.700 / 3.000 / 3.300 / 3.500 / 3.600 / 4.000 mm.
Mast 3 tầng Full Free
Dải chiều cao gồm:
4.000 / 4.300 / 4.500 / 4.700 / 4.800 / 5.000 / 5.500 / 6.000 / 6.500 mm.
Chiều cao nâng tối đa vì vậy đạt 6,5 mét.
Tuy nhiên, tải trọng danh định của xe không có nghĩa xe vẫn nâng được toàn bộ tải đó ở mọi độ cao.
Ví dụ, tại chiều cao 6.500 mm, bảng mast của Hangcha thể hiện tải trọng lần lượt:
| Model | Tải trọng tại 6.500 mm |
|---|---|
| XC 1.3 tấn | 530 kg |
| XC 1.5 tấn | 730 kg |
| XC 1.6 tấn | 800 kg |
| XC 1.8 tấn | 950 kg |
| XC 2.0 tấn | 1.100 kg |
Đây là chi tiết rất quan trọng khi tư vấn xe cho kho kệ cao.
Một khách hàng cần nâng pallet 1.500 kg lên độ cao 6 mét không thể đơn giản chọn “xe nâng 1.5 tấn” dựa trên tải trọng danh định. Phải kiểm tra biểu đồ tải theo mast, tâm tải và attachment thực tế.
Catalog cũng lưu ý khi lắp side shifter, tải trọng cần giảm tương ứng: side shifter thông thường giảm 200 kg; integrated side shifter giảm 100 kg.
Trang bị tiêu chuẩn dành cho xe nâng điện 3 bánh Hangcha
XC Series được Hangcha trang bị sẵn hai động cơ AC, động cơ bơm dầu AC, bơm bánh răng độ ồn thấp, màn hình màu đa chức năng, bàn đạp cao su lớn, nắp capo và tấm hông thép dập, bậc lên xuống bằng thép không gỉ.
Các trang bị khác gồm chức năng giảm tốc khi vào cua, giảm tốc hạ càng, hiển thị quãng đường và giờ hoạt động, hộp cầu chì tích hợp, bộ chuyển đổi DC-DC, công tắc ngắt khẩn cấp, còi lùi và hệ thống lái cảm biến tải.
Cấu hình tiêu chuẩn còn có mast Duplex, càng nâng, giá càng, khung tựa hàng, hệ thống sưởi điện pin Lithium ở nhiệt độ thấp, đèn pha LED và đèn hậu LED ba màu.
Các tùy chọn đáng chú ý
Khách hàng có thể cấu hình XC Series theo môi trường sử dụng với các tùy chọn như pin tháo nhanh, khởi động bằng PIN hoặc thẻ, lốp đặc siêu đàn hồi, lốp đặc màu, gương chiếu hậu, camera lùi, đèn cảnh báo xanh và đèn làm việc phía sau.
Hangcha cũng cung cấp cabin kín, cảm biến ghế OPS, hệ thống fingertip control, ghế treo Grammer MSG531, bộ dịch giá tích hợp, nhiều chiều dài càng và các attachment khác nhau.
Đối với hệ thống thủy lực, có thể lựa chọn van 3, 4 hoặc 5 chức năng.
Đặc biệt, catalog có phiên bản F2 dành cho kho lạnh, được công bố phù hợp với môi trường kho lạnh xuống tới -30°C. Ngoài ra còn có phiên bản bảo vệ chống ăn mòn loại A dành cho môi trường được phân loại C5-I và C5-M.
Xe nâng điện 3 bánh Hangcha XC phù hợp với công việc nào?
Từ đặc điểm kỹ thuật của xe, XC Series hướng đến các công việc cần kết hợp tải trọng 1.3–2.0 tấn với khả năng di chuyển linh hoạt.
Các môi trường có thể cân nhắc dòng xe này gồm kho nguyên vật liệu, kho thành phẩm, dây chuyền sản xuất, kho logistics, trung tâm phân phối và những khu vực có hệ thống giá kệ.
Phiên bản kho lạnh F2 mở rộng khả năng sử dụng sang môi trường nhiệt độ thấp.
Trong khi đó, lựa chọn mast từ 2,5 đến 6,5 mét cho phép cấu hình xe theo chiều cao kệ thay vì giới hạn ở chiều cao nâng tiêu chuẩn 3 mét.
Nên chọn XC 1.3, 1.5, 1.6, 1.8 hay 2.0 tấn?
Điểm xuất phát nên là pallet nặng nhất mà xe thực tế phải xử lý, không phải tải trọng trung bình.
Sau đó cần xác định chiều cao nâng lớn nhất.
Nếu chỉ làm việc ở chiều cao thấp, việc chọn tải trọng tương đối đơn giản. Nhưng khi nâng lên 4–6,5 mét, tải trọng còn lại thay đổi đáng kể và phải kiểm tra bảng mast.
Tiếp theo là kích thước pallet và chiều rộng lối đi.
Nếu kho có lối đi hẹp, ba model 1.3–1.6 tấn đáng chú ý nhờ bán kính quay vòng 1.470 mm và chiều rộng xe 1.086 mm.
Cuối cùng mới đến cấu hình pin.
Kho hoạt động một ca và có nhiều thời gian nghỉ sẽ có yêu cầu khác với nhà máy chạy nhiều ca liên tục. Khả năng sạc tranh thủ của pin Lithium cho phép xây dựng phương án sạc theo lịch vận hành thực tế.
Nói cách khác, một cấu hình XC Series phù hợp nên được chọn dựa trên ít nhất 6 yếu tố:
Tải trọng hàng → tâm tải → chiều cao nâng → kích thước pallet → chiều rộng lối đi → thời gian vận hành mỗi ngày.
Sau đó mới lựa chọn dung lượng pin, mast, side shifter, cabin và các attachment bổ sung.
Hangcha XC Series 3 bánh Lithium có gì đáng chú ý?
Nếu tóm gọn XC Series bằng một vài con số, có thể kể đến:
1.300–2.000 kg tải trọng danh định.
500 mm tâm tải tiêu chuẩn.
3.000 mm chiều cao nâng ở cấu hình mast tiêu chuẩn.
6.500 mm chiều cao nâng tối đa theo danh sách mast.
1.470 mm bán kính quay vòng của các model 1.3–1.6 tấn.
16 km/h tốc độ di chuyển của các model 1.3–1.8 tấn.
450 mm/s tốc độ nâng có tải của các model 1.3–1.6 tấn.
80V điện áp hệ thống pin.
4.000 chu kỳ sạc đầy theo thông tin tuổi thọ pin Lithium mà Hangcha công bố.
Nhưng giá trị thực tế của XC Series không chỉ nằm ở từng con số riêng biệt. Sự kết hợp giữa thiết kế 3 bánh, kích thước tương đối gọn, động cơ AC, điều khiển MOSFET, pin Lithium, BMS và hệ thống mast đa dạng mới là yếu tố tạo nên đặc tính của dòng xe.
Câu hỏi thường gặp về xe nâng điện 3 bánh Hangcha XC Series
Hangcha XC Series có những tải trọng nào?
Dòng XC Series 3-Wheel Lithium trong catalog gồm 5 mức tải trọng: 1.3 tấn, 1.5 tấn, 1.6 tấn, 1.8 tấn và 2.0 tấn.
Xe nâng Hangcha XC nâng cao tối đa bao nhiêu?
Theo bảng mast của nhà sản xuất, chiều cao nâng có thể lựa chọn từ 2.500 mm đến tối đa 6.500 mm, tùy loại cột nâng.
Xe sử dụng pin bao nhiêu volt?
Các model trong bảng kỹ thuật sử dụng hệ thống pin 80V. Dung lượng Ah thay đổi theo tải trọng, loại pin và cấu hình.
Xe có thể sạc trong giờ nghỉ không?
Có. Hangcha mô tả pin Lithium hỗ trợ opportunity charging, tức có thể tận dụng thời gian xe tạm nghỉ để bổ sung năng lượng.
Xe có dùng được trong kho lạnh không?
Catalog có phiên bản F2, được Hangcha công bố phù hợp cho môi trường kho lạnh xuống tới -30°C.
Xe 2 tấn có nâng được 2 tấn lên 6,5 mét không?
Không nên hiểu tải trọng danh định theo cách đó. Theo bảng mast trong catalog, phiên bản 2.0 tấn với mast 6.500 mm có tải trọng được thể hiện là 1.100 kg tại tâm tải 500 mm. Khi có attachment, tải trọng thực tế còn cần được tính lại.
Xe có side shifter ( dịch giá) không?
Có thể lựa chọn integrated side shifter hoặc attachment theo cấu hình. Catalog lưu ý tải trọng cần giảm khi sử dụng side shifter ( dịch giá)
Kết luận
Xe nâng điện 3 bánh Hangcha XC Series Lithium 1.3–2.0 tấn được xây dựng cho nhóm công việc cần một chiếc xe nâng điện ngồi lái có khả năng xoay trở linh hoạt nhưng vẫn đáp ứng tải trọng đến 2 tấn.
Thiết kế 3 bánh tạo lợi thế về bán kính quay vòng. Hai động cơ truyền động AC kết hợp điều khiển MOSFET đáp ứng yêu cầu di chuyển và nâng hạ. Pin Lithium hỗ trợ sạc tranh thủ, trong khi BMS đảm nhiệm việc giám sát và bảo vệ hệ thống pin.
Dải mast từ 2.500 đến 6.500 mm, cùng nhiều tùy chọn về pin, cabin, side shifter, càng nâng và thiết bị an toàn, cho phép XC Series được cấu hình theo nhiều điều kiện kho khác nhau.
Điều quan trọng khi chọn xe là không dừng ở câu hỏi “cần xe nâng bao nhiêu tấn?”. Một phương án đúng phải đồng thời tính đến tải trọng hàng hóa, tâm tải, chiều cao nâng, kích thước pallet, chiều rộng lối đi, thời gian vận hành và attachment sử dụng.
Khi những thông số này được xác định chính xác, doanh nghiệp mới có thể lựa chọn đúng giữa XC 1.3, 1.5, 1.6, 1.8 và 2.0 tấn, đồng thời chọn được cấu hình mast và pin Lithium phù hợp với nhu cầu vận hành thực tế.
Thông tin liên hệ nếu khách hàng có nhu cầu mua xe nâng Hangcha chính hãng :
Dưới đây là thông tin liên lạc chính thức của Công ty CP Xe nâng Thiên Sơn, ngoài Thiên Sơn ra không có đơn vị khác cung cấp chính hãng theo tiêu chuẩn toàn của Hangcha
- Email : duc.xenangthienson@gmail.com
- Mobile : 094.3333.885
- Website : https://hangchavina.com
- Wechat ID : hangcha885
Các trung tâm S2 và S3 của xe nâng Thiên Sơn tại các tỉnh thành :
Hiên tại xe nâng Thiên Sơn có 7 chi nhánh chính thức tại các tỉnh thành trên cả nước
1. VP HN: Tầng 7, tháp Tây, tòa nhà Hancorp plaza, số 72, Đường Trần Đăng Ninh, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
2. Kho Bình Định: 813 Âu Cơ, phường Quy Nhơn Tây, tỉnh Gia Lai
3. Kho Đà Nẵng: 46 Võ Chí Công, Phường Hòa Xuân, TP Đà Nẵng
4. Kho Hải Phòng: Tổ dân phố Dụ Nghĩa, phường An Phong, TP Hải Phòng
5. Kho Hồ Chí Minh : 48/13 Quốc Lộ 13, Khu Phố Tây, Phường Lái Thiêu, HCM
6. Kho Đông Anh: CCN Nguyên Khê GĐ2, xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội
7. Kho Cần Thơ: Số 81 KV11, phường Hưng Phú, TP Cần Thơ.





